to begin with
Trạng từ (Adverb): "to begin with" là một cụm trạng từ, có hai nghĩa chính: 1. Trước hết, thứ nhất: Dùng để bắt đầu liệt kê một loạt các lý do, ý kiến hoặc sự kiện, nhấn mạnh điểm đầu tiên. 2. Ngay từ đầu, ban đầu: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã tồn tại hoặc đã xảy ra từ thời điểm bắt đầu, thường để chỉ trích hoặc giải thích một tình huống.
Nghĩa "trước hết":
- To begin with, we need to finish the report. (Trước hết, chúng ta cần hoàn thành báo cáo.)
- There are several reasons. To begin with, it's too expensive. (Có nhiều lý do. Thứ nhất, nó quá đắt.)
Nghĩa "ngay từ đầu":
- Why didn't you tell me to begin with? (Tại sao anh không nói với tôi ngay từ đầu?)
- I knew it was a bad idea to begin with. (Tôi đã biết đó là một ý tưởng tồi ngay từ đầu.)
"to begin with" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng để mở đầu một luận điểm trong các bài luận hoặc bài phát biểu.
- To begin with, let us examine the historical context. (Trước hết, chúng ta hãy xem xét bối cảnh lịch sử.)
"to begin with" trong giao tiếp hàng ngày: Có thể dùng để bày tỏ sự khó chịu hoặc ngạc nhiên.
- You should have apologized to begin with! (Đáng lẽ anh nên xin lỗi ngay từ đầu!)
Begin (động từ): bắt đầu.
- Let's begin the lesson. (Hãy bắt đầu bài học.)
Beginning (danh từ): sự bắt đầu, phần đầu.
- The beginning of the story was interesting. (Phần đầu của câu chuyện rất thú vị.)
First of all: trước hết.
- First of all, I want to thank everyone. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người.)
Initially: ban đầu.
- Initially, I thought it was a joke. (Ban đầu, tôi nghĩ đó là một trò đùa.)
In the first place: ngay từ đầu.
- Why didn't you tell me in the first place? (Tại sao anh không nói với tôi ngay từ đầu?)
- Begin with: bắt đầu bằng.
- Let's begin with a warm-up exercise. (Hãy bắt đầu bằng bài tập khởi động.)
- From the get-go: ngay từ đầu (thân mật).
- He was against the plan from the get-go. (Anh ấy phản đối kế hoạch ngay từ đầu.)